Citrus limon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chanh tây: Tên khoa học của một loài cây thường xanh nhỏ, có nguồn gốc từ châu Á, được trồng rộng rãi để lấy quả chanh vàng (lemon).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The recipe calls for the juice of a citrus limon. (Công thức nấu ăn yêu cầu nước ép từ một quả chanh tây.)
- Citrus limon trees are sensitive to frost. (Cây chanh tây rất nhạy cảm với sương giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh thực vật học: Tên khoa học thường được dùng trong các văn bản học thuật, nghiên cứu nông nghiệp hoặc dược liệu để chỉ chính xác loài cây này, phân biệt với các loài chanh khác.
- The study focused on the antimicrobial properties of Citrus limon peel extract. (Nghiên cứu tập trung vào đặc tính kháng khuẩn của chiết xuất vỏ Citrus limon.)
Biến thể và từ gần giống
- Lemon (n): Tên gọi phổ thông trong tiếng Anh cho quả chanh vàng, là quả của cây .
- Chanh vàng (n): Tên gọi phổ thông trong tiếng Việt cho quả của cây chanh tây (), để phân biệt với chanh ta (thường là chanh xanh).
Từ đồng nghĩa
- Lemon tree: Cây chanh (tên gọi thông thường cho cây ).
Noun
- chanh tây